Kho từ › awl-sublist-10 › colleague

colleague

B2 n 📁 awl-sublist-10 IELTS
đồng nghiệp
UK /ˈkɒliːɡ/ · US /ˈkɒliːɡ/
a person you work with, especially in a professional setting.
My colleagues are supportive and skilled.
→ Đồng nghiệp của tôi nhiệt tình và có kỹ năng.
My colleague helped me with the project.→ Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi với dự án.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'colliga', nghĩa là 'liên kết'.
Đồng nghĩa
co-workerassociate
Collocations
work colleaguecolleague relationshipsenior colleague
🎯 IELTS: Nêu rõ mối quan hệ với đồng nghiệp trong phần nói.
Dùng để chỉ người làm cùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...