Kho từ › academic › colleague

colleague ID 596297 //ˈkɒliːɡ//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
đồng nghiệp
My colleague helped me with the project.
→ Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi với dự án.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...