Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-10 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

colleague

/ˈkɒliːɡ/ B2 IELTS phổ biến #545

Nghĩa

đồng nghiệp n

Định nghĩa · a person you work with, especially in a professional setting.

“My colleagues are supportive and skilled.”Đồng nghiệp của tôi nhiệt tình và có kỹ năng.

“My colleague helped me with the project.”Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi với dự án.

Đồng nghĩa co-workerassociate
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'colliga', nghĩa là 'liên kết'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ mối quan hệ với đồng nghiệp trong phần nói.

Ghi chú · Dùng để chỉ người làm cùng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...