Kho từ › academic › obviously

obviously ID 126857 //ˈɑbvɪəsli//

B1 trạng từ 📁 academic IELTS
rõ ràng
She was obviously upset about the news.
→ Cô ấy rõ ràng là buồn về tin tức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...