Kho từ › academic › obviously

obviously

B1 trạng từ 📁 academic IELTS
rõ ràng
UK /ˈɑbvɪəsli/ · US /ˈɑbvɪəsli/
Clearly; without doubt.
She was obviously upset about the news.
→ Cô ấy rõ ràng là buồn về tin tức.
Obviously, she was lying.→ Rõ ràng là cô ấy đã nói dối.
Đồng nghĩa
clearlyevidently
Collocations
obviously wrongobviously true
Họ từ
obvious (adj)obviousness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh ý kiến trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh điều hiển nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...