Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 2

23 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  23 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈkwɔːrəntiːn/
n
sự cách ly kiểm dịch
Travelers had to quarantine for 14 days.
Du khách phải cách ly 14 ngày.
Chi tiết
During the outbreak, quarantine was mandatory for travelers.Trong thời gian bùng phát, sự cách ly kiểm dịch là bắt buộc đối với du khách.
Đồng nghĩaisolationseclusiondetention
Cụm hay dùngmandatory quarantinequarantine periodquarantine measures
Liên quan đến sức khỏe cộng đồng.
/ˈɑbvɪəsli/
trạng từ
rõ ràng
She was obviously upset about the news.
Cô ấy rõ ràng là buồn về tin tức.
Chi tiết
Obviously, she was lying.Rõ ràng là cô ấy đã nói dối.
Đồng nghĩaclearlyevidently
Cụm hay dùngobviously wrongobviously true
Họ từobvious (adj)obviousness (n)
Dùng để nhấn mạnh điều hiển nhiên.
/'impɔ:t/
v
Nhập khẩu
The country decided to import more goods to meet the demand of its citizens.
Quốc gia quyết định nhập khẩu nhiều hàng hóa hơn để đáp ứng nhu cầu của công dân.
Chi tiết
Countries import goods to meet local demand.Các quốc gia nhập khẩu hàng hóa để đáp ứng nhu cầu địa phương.
Đồng nghĩabring inintroduce
Cụm hay dùngimport goodsimport regulations
Thường dùng trong thương mại.
/ɪˈrædɪkeɪt/
động từ
tiêu diệt
We aim to eradicate poverty.
Chúng tôi nhằm tiêu diệt nghèo đói.
Chi tiết
We aim to eradicate poverty in our community.Chúng tôi nhắm đến việc tiêu diệt nghèo đói trong cộng đồng.
Đồng nghĩaeliminatewipe out
Cụm hay dùngeradicate diseaseeradicate povertyeradicate pests
Họ từeradication (n)
Dùng khi nói về việc loại bỏ hoàn toàn.
/in'fest/
v
Tàn phá, phá hoại
The garden was infested with insects that damaged the plants and flowers.
Khu vườn bị tàn phá bởi côn trùng làm hỏng cây cối và hoa.
Chi tiết
Rats can infest homes and cause health issues.Chuột có thể tàn phá nhà và gây ra vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩainvadeoverrun
Cụm hay dùnginfest with pestsinfest homes
Thường dùng trong bối cảnh sinh thái.
/'pɔlineit/
v
Thụ phấn
Bees help to pollinate flowers, which is important for producing fruits.
Những con ong giúp thụ phấn cho hoa, điều này rất quan trọng để sản xuất trái cây.
/di:'væljueit/
v
Tàn phá, hủy hoại
The hurricane can devastate entire communities, leaving many people homeless.
Cơn bão có thể tàn phá toàn bộ cộng đồng, khiến nhiều người trở thành vô gia cư.
Chi tiết
The storm will devastate the coastal areas.Cơn bão sẽ tàn phá các khu vực ven biển.
Đồng nghĩadestroyruin
Cụm hay dùngdevastate a regiondevastate a community
Thường dùng trong ngữ cảnh thiên tai.
/ˈestɪmeɪt/
v
ước tính, ước lượng
Experts estimate the cost at $5 million.
Các chuyên gia ước tính chi phí khoảng 5 triệu đô la.
Chi tiết
I estimate the cost will be around $100.Tôi ước tính chi phí sẽ khoảng 100 đô la.
Đồng nghĩaapproximatecalculate
Cụm hay dùngestimate costestimate timerough estimate
Họ từestimation (n)
Dùng để đưa ra con số gần đúng.
/ə'lə:dʤik/
adj
Dị ứng
Some people are allergic to pollen, which can cause sneezing and itchy eyes.
Một số người bị dị ứng phấn hoa, điều này có thể gây hắt hơi và ngứa mắt.
Chi tiết
She is allergic to peanuts and must avoid them.Cô ấy dị ứng với đậu phộng và phải tránh xa chúng.
Đồng nghĩahypersensitiveintolerant
Cụm hay dùngallergic reactionsallergic to certain foods
Dị ứng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.
/'skelitn/
n
Bộ xương, khung xương
The skeleton of the dinosaur was displayed in the museum for everyone to see.
Bộ xương của con khủng long được trưng bày trong bảo tàng để mọi người xem.
Chi tiết
The skeleton provides structure and support to the body.Bộ xương cung cấp cấu trúc và hỗ trợ cho cơ thể.
Đồng nghĩaframeworkstructurebones
Cụm hay dùnghuman skeletonanimal skeletonskeleton structure
Thường dùng trong sinh học.
/,indi'dʤestəbl/
adj
Khó tiêu hóa
Some foods are indigestible, which means they can cause stomach problems.
Một số thực phẩm khó tiêu hóa, có nghĩa là chúng có thể gây ra vấn đề dạ dày.
Chi tiết
Some foods are indigestible for certain people.Một số thực phẩm khó tiêu hóa đối với một số người.
Đồng nghĩahard to digestunpalatable
Cụm hay dùngindigestible foodindigestible material
Thường dùng trong dinh dưỡng.
/lə'bɔrətəri/
n
Phòng thí nghiệm
The scientists worked in the laboratory to conduct important experiments on bacteria.
Các nhà khoa học làm việc trong phòng thí nghiệm để tiến hành các thí nghiệm quan trọng về vi khuẩn.
Chi tiết
The laboratory is equipped with advanced technology.Phòng thí nghiệm được trang bị công nghệ tiên tiến.
Đồng nghĩaresearch facilitytesting room
Cụm hay dùnglaboratory testslaboratory equipment
Cần thiết cho nghiên cứu khoa học.
/skrʌntʃ/
v
Nhai, nghiền nhỏ
She likes to scrunch the paper into a ball before throwing it away.
Cô ấy thích nghiền nhỏ giấy thành một quả bóng trước khi vứt đi.
/ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/
n
cuộc điều tra
The investigation lasted six months.
Cuộc điều tra kéo dài sáu tháng.
Chi tiết
The investigation revealed new evidence.Cuộc điều tra đã tiết lộ bằng chứng mới.
Đồng nghĩainquiryprobe
Cụm hay dùngcriminal investigationthorough investigationinvestigation report
Cần có sự cẩn thận trong quá trình điều tra.
/ˌɡærənˈtiː/
v
đảm bảo, bảo hành
We guarantee our products for one year.
Chúng tôi bảo hành sản phẩm trong một năm.
Chi tiết
The company guarantees the quality of its products.Công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm của mình.
Đồng nghĩaensurepromise
Cụm hay dùngguarantee qualityguarantee satisfaction
Họ từguarantee (n)
Dùng để nhấn mạnh sự đảm bảo.
/'lɔɳtə:m/
adj
Dài hạn
Many students prefer long-term study plans to improve their language skills effectively.
Nhiều sinh viên thích kế hoạch học tập dài hạn để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của họ một cách hiệu quả.
Chi tiết
They made long-term plans for their future.Họ đã lập kế hoạch dài hạn cho tương lai.
Đồng nghĩasustainedperpetual
Cụm hay dùnglong-term goalslong-term effects
Thường dùng trong kinh doanh và đầu tư.
/ænˈtɪsɪpeɪt/
v
dự đoán, mong đợi
We anticipate strong demand for this product.
Chúng tôi dự đoán nhu cầu mạnh đối với sản phẩm này.
Chi tiết
We anticipate a rise in sales next quarter.Chúng tôi dự đoán doanh số sẽ tăng trong quý tới.
Đồng nghĩaexpectforesee
Cụm hay dùnganticipate problemsanticipate changes
Dùng để thể hiện sự mong đợi.
/ˈɪmplɪment/
v
thực hiện, thi hành
The plan will be implemented next month.
Kế hoạch sẽ được thực hiện vào tháng tới.
Chi tiết
We need to implement the new policy.Chúng ta cần thực hiện chính sách mới.
Đồng nghĩaexecutecarry out
Cụm hay dùngimplement a planimplement changesimplement strategies
Dùng để chỉ hành động thực hiện.
/' n'wili nis/
n
Sự bất đắc dĩ
Her unwillingness to participate in group activities surprised everyone in the class.
Sự bất đắc dĩ của cô ấy khi tham gia các hoạt động nhóm khiến mọi người trong lớp ngạc nhiên.
Chi tiết
His unwillingness to cooperate surprised everyone.Sự bất đắc dĩ của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩareluctancedisinclination
Cụm hay dùngshow unwillingnessexpress unwillingness
Sự bất đắc dĩ có thể gây khó khăn trong công việc.
/,ri:ə'ʃuərəns/
n
Sự trấn an
The teacher gave us reassurance that we would do well on the upcoming exam.
Giáo viên đã trấn an chúng tôi rằng chúng tôi sẽ làm tốt trong kỳ thi sắp tới.
Chi tiết
His words of reassurance helped calm her fears.Những lời trấn an của anh ấy đã giúp cô ấy bình tĩnh lại.
Đồng nghĩacomfortsolaceencouragement
Cụm hay dùngoffer reassuranceprovide reassurancereassurance message
Thường dùng trong tâm lý học.
/ɪnˈvɒlv/
v
liên quan, bao gồm
This project involves collaboration with three universities.
Dự án này liên quan đến sự hợp tác với ba trường đại học.
Chi tiết
The project will involve many different teams.Dự án sẽ liên quan đến nhiều đội khác nhau.
Đồng nghĩaincludeengage
Cụm hay dùnginvolve participantsinvolve risksinvolve changes
Dùng để chỉ sự liên quan hoặc bao gồm.
/ˌoʊvərˈɔːl/
adv
tổng thể, nhìn chung
Overall, the results are encouraging.
Nhìn chung, kết quả là đáng khích lệ.
Chi tiết
Overall, the project was a success.Tổng thể, dự án đã thành công.
Đồng nghĩagenerallyaltogether
Cụm hay dùngoverall assessmentoverall impactoverall performance
Dùng để tóm tắt ý chính.
n
Giữ bình tĩnh
It is important to stay calm during stressful situations, like exams or interviews.
Giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng, như kỳ thi hoặc phỏng vấn, là rất quan trọng.
Chi tiết
It's important to stay calm during emergencies.Giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp là rất quan trọng.
Đồng nghĩaremain composedstay relaxed
Cụm hay dùngstay calm and focusedstay calm under pressure
Thường dùng trong tình huống căng thẳng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...