Kho từ › awl-sublist-10 › odd

odd

B2 adj 📁 awl-sublist-10 IELTS
lạ, lẻ
UK /ɒd/ · US /ɒd/
Strange or unusual; not normal.
It seems odd that no one noticed.
→ Có vẻ lạ khi không ai chú ý.
It was an odd situation to be in.→ Đó là một tình huống lạ lùng để ở trong.
Đồng nghĩa
strangeunusual
Trái nghĩa
normal
Collocations
odd behaviorodd numberodd one out
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự chú ý trong bài viết.
Dùng để chỉ sự khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...