EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-10 › odd
odd
B2
adj
📁 awl-sublist-10
IELTS
lạ, lẻ
UK /ɒd/
·
US /ɒd/
Strange or unusual; not normal.
It seems odd that no one noticed.
→ Có vẻ lạ khi không ai chú ý.
It was an odd situation to be in.
→ Đó là một tình huống lạ lùng để ở trong.
Đồng nghĩa
strange
unusual
Trái nghĩa
normal
Collocations
odd behavior
odd number
odd one out
🎯
IELTS:
Sử dụng để tạo sự chú ý trong bài viết.
Dùng để chỉ sự khác biệt.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
adjacent
/əˈdʒeɪsənt/
kề bên, liền kề
albeit
/ɔːlˈbiːɪt/
mặc dù
assemble
/əˈsembl/
lắp ráp, tập hợp
collapse
/kəˈlæps/
sụp đổ
colleague
/ˈkɒliːɡ/
đồng nghiệp
compile
/kəmˈpaɪl/
biên soạn, tổng hợp
Conceive
/kənˈsiːv/
hình thành, thai nghén
Convince
/kənˈvɪns/
thuyết phục
Có trong các bộ
📜
AWL Sublist 10 — 30 từ (final sublist)
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 5
B2 · Admin
📘
Unit 28
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...