Kho từ › awl-sublist-10 › ongoing

ongoing

B2 adj 📁 awl-sublist-10 IELTS
đang diễn ra
UK /ˈɒnɡoʊɪŋ/ · US /ˈɒnɡoʊɪŋ/
Continuing without pause or interruption.
Maintenance is an ongoing process.
→ Bảo trì là một quá trình đang diễn ra.
The ongoing project requires more resources.→ Dự án đang diễn ra cần nhiều nguồn lực hơn.
Đồng nghĩa
continuinguninterrupted
Collocations
ongoing processongoing discussionongoing research
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống trong bài viết.
Dùng để chỉ điều gì đó chưa kết thúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...