precede
Nghĩa
Định nghĩa · To come before something in time or order.
“Thunder is often preceded by lightning.”Sấm thường có chớp đi trước.
“The meeting will precede the conference.”Cuộc họp sẽ diễn ra trước hội nghị.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả trình tự trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ thứ tự thời gian.