EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-6 › precede
precede
B2
v
📁 awl-sublist-6
IELTS
đi trước, có trước
UK /prɪˈsiːd/
·
US /prɪˈsiːd/
To come before something in time or order.
Thunder is often preceded by lightning.
→ Sấm thường có chớp đi trước.
The meeting will precede the conference.
→ Cuộc họp sẽ diễn ra trước hội nghị.
Đồng nghĩa
antecede
lead
Collocations
precede an event
precede a discussion
precede a decision
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả trình tự trong bài viết.
Dùng để chỉ thứ tự thời gian.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
abstract
/ˈæbstrækt/
trừu tượng
accurate
/ˈækjurət/
chính xác
acknowledge
/əkˈnɒlɪdʒ/
thừa nhận, công nhận
Aggregate
/ˈæɡrɪɡət/
tổng hợp
allocate
/ˈæləkeɪt/
phân bổ, cấp phát
Assign
/əˈsaɪn/
giao, chỉ định
Attach
/əˈtætʃ/
đính kèm, gắn vào
Author
/ˈɔːθər/
tác giả
Có trong các bộ
📚
09. History
B2 · Admin
📔
AWL Sublist 6 — 60 từ academic
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 5
B2 · Admin
📘
Unit 17
B1 · Admin
📘
Unit 18
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...