| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈæbstrækt/
|
adj |
trừu tượng
Abstract concepts are harder to teach than concrete ones.
Khái niệm trừu tượng khó dạy hơn khái niệm cụ thể.
Chi tiếtThe abstract summarizes the findings.Phần tóm tắt tổng kết các phát hiện.
Đồng nghĩasummarysynopsis
Cụm hay dùngwrite an abstractabstract submission
Họ từabstract (adj)abstraction (n)
Thường có ở đầu bài báo khoa học.
|
— |
|
/ˈækjurət/
|
adj |
chính xác
Accurate measurements are critical in science.
Đo lường chính xác là quan trọng trong khoa học.
Chi tiếtThe report was accurate and well-researched.Báo cáo rất chính xác và được nghiên cứu kỹ lưỡng.
Đồng nghĩaexactcorrect
Cụm hay dùngaccurate dataaccurate informationaccurate measurement
Dùng để chỉ sự chính xác trong thông tin.
|
— |
|
/əkˈnɒlɪdʒ/
|
v |
thừa nhận, công nhận
She acknowledged the team's hard work.
Cô ấy thừa nhận công sức làm việc chăm chỉ của nhóm.
Chi tiếtShe acknowledged my help.Cô ấy công nhận sự giúp đỡ của tôi.
Đồng nghĩaadmitrecognize
Cụm hay dùngacknowledge receiptacknowledge a fact
Họ từacknowledgment (n)acknowledged (adj)
Trang trọng hơn 'admit'.
|
— |
|
/ˈæɡrɪɡət/
|
n |
tổng hợp
The aggregate score determines the winner.
Tổng điểm hợp xác định người chiến thắng.
Chi tiếtThe aggregate score of the team was impressive.Tổng điểm của đội thật ấn tượng.
Đồng nghĩatotalsum
Cụm hay dùngaggregate dataaggregate demandaggregate supply
Tổng hợp thường dùng trong thống kê và kinh tế.
|
— |
|
/ˈæləkeɪt/
|
v |
phân bổ, cấp phát
Resources are allocated based on need.
Tài nguyên được phân bổ dựa trên nhu cầu.
Chi tiếtThe manager will allocate tasks to each team member.Người quản lý sẽ phân bổ nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.
Đồng nghĩadistributeassign
Cụm hay dùngallocate resourcesallocate fundsallocate time
Họ từallocation (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý.
|
— |
|
/əˈsaɪn/
|
v |
giao, chỉ định
The teacher assigned a research project.
Giáo viên đã giao một dự án nghiên cứu.
Chi tiếtI will assign you to lead the project.Tôi sẽ giao bạn lãnh đạo dự án.
Đồng nghĩaallocatedesignate
Cụm hay dùngassign tasksassign rolesassign responsibilities
Giao nhiệm vụ giúp phân chia công việc hiệu quả.
|
— |
|
/əˈtætʃ/
|
v |
đính kèm, gắn vào
Please attach your resume to the email.
Vui lòng đính kèm sơ yếu lý lịch vào email.
Chi tiếtPlease attach the file to your email.Vui lòng đính kèm tệp vào email của bạn.
Đồng nghĩajoinconnect
Cụm hay dùngattach filesattach importanceattach significance
Đính kèm thường dùng trong giao tiếp điện tử.
|
— |
|
/ˈɔːθər/
|
n |
tác giả
The author won the Nobel Prize for Literature.
Tác giả đã giành giải Nobel Văn học.
Chi tiếtThe author of the novel received an award.Tác giả của cuốn tiểu thuyết đã nhận giải thưởng.
Đồng nghĩawritercreator
Cụm hay dùngpublished authorbest-selling authorauthor's note
Họ từauthorship (n)authorize (v)
Tác giả có thể là người viết sách, bài báo.
|
— |
|
/bɒnd/
|
n |
trái phiếu
Government bonds are considered safe investments.
Trái phiếu chính phủ được coi là đầu tư an toàn.
Chi tiếtThere is a special bond between twins.Có một sự gắn kết đặc biệt giữa các cặp song sinh.
Đồng nghĩaconnectiontielink
Cụm hay dùngstrong bondfamily bondbond with someone
Họ từbonding (n)bonded (adj)
Danh từ, chỉ sự gắn kết tình cảm.
|
— |
|
/briːf/
|
adj |
ngắn gọn
Please give a brief summary of your findings.
Vui lòng đưa ra một tóm tắt ngắn gọn về phát hiện của bạn.
Chi tiếtPlease give a brief summary of the report.Xin vui lòng cung cấp một tóm tắt ngắn gọn của báo cáo.
Đồng nghĩashortconcise
Cụm hay dùngbrief overviewbrief explanation
Dùng để yêu cầu thông tin ngắn gọn.
|
— |
|
/ˈkeɪpəbl/
|
adj |
có khả năng
AI systems are increasingly capable of complex tasks.
Hệ thống AI ngày càng có khả năng thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.
Chi tiếtShe is capable of achieving great things.Cô ấy có khả năng đạt được những điều tuyệt vời.
Đồng nghĩaablecompetent
Cụm hay dùngcapable leadercapable workforcecapable of doing
Có khả năng là điều cần thiết trong công việc.
|
— |
|
/saɪt/
|
v |
trích dẫn, viện dẫn
Always cite your sources in academic writing.
Luôn trích dẫn nguồn của bạn trong văn bản học thuật.
Chi tiếtYou should cite your sources in the paper.Bạn nên trích dẫn nguồn trong bài viết.
Đồng nghĩaquotereference
Cụm hay dùngcite evidencecite sourcescite a study
Trích dẫn giúp tăng độ tin cậy cho bài viết.
|
— |
|
/koʊˈɒpəreɪt/
|
v |
hợp tác
Countries must cooperate on climate change.
Các quốc gia phải hợp tác về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtWe need to cooperate to solve this problem.Chúng ta cần hợp tác để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩacollaboratework together
Cụm hay dùngcooperate with otherscooperate on projects
Dùng trong ngữ cảnh làm việc nhóm.
|
— |
|
/dɪˈskrɪmɪneɪt/
|
v |
phân biệt, kỳ thị
It is illegal to discriminate based on race.
Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc là bất hợp pháp.
Chi tiếtIt's wrong to discriminate against people based on their race.Thật sai trái khi phân biệt đối xử với mọi người dựa trên chủng tộc của họ.
Đồng nghĩadifferentiateunfairly treat
Cụm hay dùngdiscriminate against someonediscriminate based on gender
Thể hiện sự không công bằng.
|
— |
|
/dɪˈspleɪ/
|
v |
trưng bày, hiển thị
The museum displays ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại.
Chi tiếtThey will display their artwork at the gallery.Họ sẽ trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình tại phòng triển lãm.
Đồng nghĩaexhibitshow
Cụm hay dùngdisplay informationdisplay skills
Dùng để chỉ hành động trưng bày.
|
— |
|
/daɪˈvɜːrs/
|
adj |
đa dạng
Vietnam has a diverse cultural heritage.
Việt Nam có một di sản văn hóa đa dạng.
Chi tiếtThe city has a diverse population.Thành phố có dân số đa dạng.
Đồng nghĩavarieddifferent
Cụm hay dùngdiverse culturesdiverse opinionsdiverse backgrounds
Dùng để chỉ sự phong phú.
|
— |
|
/doʊˈmeɪn/
|
n |
lĩnh vực, miền
Privacy concerns are central in the digital domain.
Mối quan ngại về quyền riêng tư là trung tâm trong miền kỹ thuật số.
Chi tiếtShe is an expert in the domain of psychology.Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực tâm lý học.
Đồng nghĩafieldarea
Cụm hay dùngdomain of studyonline domain
Dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn.
|
— |
|
/ˈedɪt/
|
v |
biên tập, chỉnh sửa
Please edit the document before submission.
Vui lòng chỉnh sửa tài liệu trước khi nộp.
Chi tiếtShe will edit the document before submission.Cô ấy sẽ biên tập tài liệu trước khi nộp.
Đồng nghĩarevisemodify
Cụm hay dùngedit a paperedit for clarity
Dùng để chỉ hành động chỉnh sửa văn bản.
|
— |
|
/ɪnˈhæns/
|
v |
nâng cao, cải thiện
Sleep enhances cognitive performance.
Giấc ngủ nâng cao hiệu suất nhận thức.
Chi tiếtWe can enhance our skills through practice.Chúng ta có thể nâng cao kỹ năng qua thực hành.
Đồng nghĩaimproveboost
Cụm hay dùngenhance performanceenhance qualityenhance experience
Họ từenhancement (n)
Dùng khi nói về việc cải thiện.
|
— |
|
/ɪˈsteɪt/
|
n |
bất động sản, di sản
Real estate prices have risen sharply.
Giá bất động sản đã tăng mạnh.
Chi tiếtHe inherited a large estate from his parents.Anh ấy thừa kế một bất động sản lớn từ cha mẹ.
Đồng nghĩapropertyland
Cụm hay dùngreal estateestate planningestate agent
Bất động sản có thể là nhà hoặc đất.
|
— |
|
/ɪkˈsiːd/
|
v |
vượt quá
Sales exceeded our expectations.
Doanh số vượt quá mong đợi của chúng tôi.
Chi tiếtThe cost may exceed your budget.Chi phí có thể vượt quá ngân sách của bạn.
Đồng nghĩasurpassoverstep
Cụm hay dùngexceed expectationsexceed limitsexceed requirements
Dùng để chỉ việc vượt qua giới hạn.
|
— |
|
/ˈekspɜːrt/
|
n |
chuyên gia
Experts disagree on the best approach.
Các chuyên gia bất đồng về cách tiếp cận tốt nhất.
Chi tiếtShe gave expert advice.Cô ấy đưa ra lời khuyên chuyên môn.
Đồng nghĩaspecialistauthority
Cụm hay dùngexpert opinionexpert witness
Họ từexpertise (n)expertly (adv)
Nhấn âm đầu, âm 'p' rõ.
|
— |
|
/ɪkˈsplɪsɪt/
|
adj |
rõ ràng, công khai
The instructions are explicit and detailed.
Hướng dẫn rõ ràng và chi tiết.
Chi tiếtThe instructions were explicit and easy to follow.Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ làm theo.
Đồng nghĩaclearobvious
Cụm hay dùngexplicit instructionsexplicit details
Thường dùng trong hướng dẫn và chỉ dẫn.
|
— |
|
/ˈfedərəl/
|
adj |
thuộc về liên bang
Federal law overrides state law in this case.
Luật liên bang thay thế luật bang trong trường hợp này.
Chi tiếtFederal law prohibits that.Luật liên bang cấm điều đó.
Đồng nghĩanationalcentral
Cụm hay dùngfederal agencyfederal court
Họ từfederation (n)federalism (n)
Thường dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ.
|
— |
|
/fiː/
|
n |
phí, lệ phí
There is no fee for joining the group.
Không có phí khi tham gia nhóm.
Chi tiếtThe fee for the course is quite reasonable.Phí cho khóa học khá hợp lý.
Đồng nghĩachargecost
Cụm hay dùngregistration feeservice feeentrance fee
Phí thường liên quan đến dịch vụ hoặc sự kiện.
|
— |
|
/ˈfleksəbl/
|
adj |
linh hoạt
Working hours have become more flexible.
Giờ làm việc đã trở nên linh hoạt hơn.
Chi tiếtShe has a flexible schedule that can change.Cô ấy có lịch trình linh hoạt có thể thay đổi.
Đồng nghĩaadaptableversatile
Cụm hay dùngflexible approachflexible work hours
Thường dùng trong công việc và học tập.
|
— |
|
/ˌfɜːrðərˈmɔːr/
|
adv |
hơn nữa, ngoài ra
Furthermore, the policy lacks public support.
Hơn nữa, chính sách thiếu sự ủng hộ của công chúng.
Chi tiếtFurthermore, we need to consider the costs.Hơn nữa, chúng ta cần xem xét chi phí.
Đồng nghĩamoreoveradditionally
Cụm hay dùngfurthermore, it is importantfurthermore, we should
Thường dùng để bổ sung thông tin.
|
— |
|
/ˈdʒendər/
|
n |
giới tính
Gender equality remains an important goal.
Bình đẳng giới tính vẫn là một mục tiêu quan trọng.
Chi tiếtGender roles can vary across cultures.Vai trò giới có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.
Đồng nghĩasexgender identity
Cụm hay dùnggender equalitygender discrimination
Thường dùng trong xã hội học.
|
— |
|
/ˈɪɡnərəns/
|
n |
sự thiếu hiểu biết
Ignorance of the law is no excuse.
Sự thiếu hiểu biết về luật pháp không phải là lý do bào chữa.
Chi tiếtIgnorance can lead to misunderstandings.Sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến hiểu lầm.
Đồng nghĩalack of knowledgeunawareness
Cụm hay dùngignorance is blissignorance of the law
Thường dùng để chỉ sự thiếu thông tin.
|
— |
|
/ɪnˈsentɪv/
|
n |
sự khuyến khích
Bonuses serve as incentives for performance.
Tiền thưởng là khuyến khích cho hiệu suất.
Chi tiếtThe bonus was a great incentive to work harder.Tiền thưởng là động lực tuyệt vời để làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩamotivationencouragement
Cụm hay dùngfinancial incentiveincentive program
Thường dùng trong kinh doanh.
|
— |
|
/ˈɪnsɪdəns/
|
n |
tỷ lệ xảy ra, tần suất
The incidence of diabetes is rising globally.
Tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường đang gia tăng trên toàn cầu.
Chi tiếtThe incidence of flu increases in winter.Tỷ lệ mắc cúm tăng vào mùa đông.
Đồng nghĩaoccurrencerate
Cụm hay dùnghigh incidenceincidence rate
Thường dùng trong thống kê.
|
— |
|
/ɪnˈkɔːrpəreɪt/
|
v |
kết hợp, hợp nhất
The design incorporates traditional elements.
Thiết kế kết hợp các yếu tố truyền thống.
Chi tiếtWe need to incorporate more examples in our report.Chúng ta cần kết hợp nhiều ví dụ hơn trong báo cáo.
Đồng nghĩaintegratecombine
Cụm hay dùngincorporate ideasincorporate technology
Thường dùng trong các dự án.
|
— |
|
/ˈɪndeks/
|
n |
chỉ số, mục lục
The price index rose by 3% this year.
Chỉ số giá tăng 3% năm nay.
Chi tiếtThe index shows the price changes over time.Chỉ số cho thấy sự thay đổi giá theo thời gian.
Đồng nghĩalistdirectory
Cụm hay dùngindex numberindex page
Dùng để tra cứu thông tin.
|
— |
|
/ɪnˈhɪbɪt/
|
v |
ngăn chặn
Lack of funding inhibits innovation.
Thiếu nguồn tài trợ ngăn chặn đổi mới.
Chi tiếtFear can inhibit personal growth.Nỗi sợ có thể ngăn chặn sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩarestrainprevent
Cụm hay dùnginhibit growthinhibit behavior
Thường dùng trong tâm lý học.
|
— |
|
/ɪˈnɪʃieɪt/
|
v |
khởi xướng
The government initiated a major reform program.
Chính phủ đã khởi xướng một chương trình cải cách lớn.
Chi tiếtThey will initiate the project next month.Họ sẽ khởi xướng dự án vào tháng tới.
Đồng nghĩastartlaunch
Cụm hay dùnginitiate a processinitiate a discussioninitiate change
Dùng để chỉ sự bắt đầu một hoạt động.
|
— |
|
/ˈɪnpʊt/
|
n |
đầu vào, sự đóng góp
We value input from all team members.
Chúng tôi đánh giá cao sự đóng góp từ tất cả thành viên nhóm.
Chi tiếtThe input from the team was very helpful.Đầu vào từ nhóm rất hữu ích.
Đồng nghĩacontributiondata
Cụm hay dùnginput datainput information
Thường dùng trong công nghệ và nghiên cứu.
|
— |
|
/ɪnˈstrʌkt/
|
v |
hướng dẫn, chỉ thị
The manual instructs users step by step.
Hướng dẫn sử dụng hướng dẫn người dùng từng bước.
Chi tiếtThe teacher will instruct the students on the project.Giáo viên sẽ hướng dẫn học sinh về dự án.
Đồng nghĩaguideteach
Cụm hay dùnginstruct someone toinstruct on a topic
Thường dùng trong giáo dục.
|
— |
|
/ɪnˈtelɪdʒəns/
|
n |
trí thông minh
Artificial intelligence is transforming industries.
Trí tuệ nhân tạo đang biến đổi các ngành công nghiệp.
Chi tiếtHis intelligence helped him solve complex problems.Trí thông minh của anh ấy giúp anh giải quyết các vấn đề phức tạp.
Đồng nghĩasmartnesswisdom
Cụm hay dùngemotional intelligenceartificial intelligencehigh intelligence
Họ từintelligent (adj)intelligently (adv)
Trí thông minh có thể phát triển qua học tập.
|
— |
|
/ˈɪntərvl/
|
n |
khoảng cách, khoảng thời gian
Take regular intervals during long study sessions.
Nghỉ giải lao đều đặn trong các buổi học dài.
Chi tiếtThere was a long interval between the two performances.Có một khoảng thời gian dài giữa hai buổi biểu diễn.
Đồng nghĩagapbreak
Cụm hay dùnginterval of timeinterval between eventsshort interval
Khoảng thời gian có thể được sử dụng để nghỉ ngơi.
|
— |
|
/ˈlektʃər/
|
n |
bài giảng
University lectures are often online now.
Bài giảng đại học giờ thường trực tuyến.
Chi tiếtThe professor gave a fascinating lecture on ancient history.Giáo sư đã có một bài giảng thú vị về lịch sử cổ đại.
Đồng nghĩatalkpresentation
Cụm hay dùngattend a lecturegive a lecturelecture notes
Bài giảng thường có tính chất giáo dục.
|
— |
|
/maɪˈɡreɪʃn/
|
n |
sự di cư
Climate change drives mass migration.
Biến đổi khí hậu thúc đẩy di cư hàng loạt.
Chi tiếtMigration to cities has increased in recent years.Sự di cư đến các thành phố đã tăng lên trong những năm gần đây.
Đồng nghĩamovementrelocation
Cụm hay dùngmigration patternsmigration flowsseasonal migration
Di cư có thể ảnh hưởng đến văn hóa.
|
— |
|
/ˈmɪnɪməm/
|
n |
mức tối thiểu
The minimum wage was recently raised.
Mức lương tối thiểu vừa được nâng lên gần đây.
Chi tiếtThe minimum age to vote is 18.Tuổi tối thiểu để bỏ phiếu là 18.
Đồng nghĩaleastlowest
Cụm hay dùngminimum requirementminimum wage
Thường dùng trong quy định và luật pháp.
|
— |
|
/ˈmɪnɪstri/
|
n |
bộ
The Ministry of Health issued guidelines.
Bộ Y tế đã ban hành hướng dẫn.
Chi tiếtThe ministry of education oversees schools.Bộ giáo dục giám sát các trường học.
Đồng nghĩadepartmentoffice
Cụm hay dùngministry of healthministry of finance
Liên quan đến chính phủ và quản lý.
|
— |
|
/ˈmoʊtɪv/
|
n |
động cơ
Investigators are searching for the motive.
Các nhà điều tra đang tìm kiếm động cơ.
Chi tiếtHer motive for volunteering was to help others.Động cơ của cô ấy khi tình nguyện là để giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩareasonpurpose
Cụm hay dùngmotive for actionhidden motive
Thường dùng để giải thích hành động.
|
— |
|
/ˈnjuːtrəl/
|
adj |
trung lập
The mediator must remain neutral.
Người hòa giải phải duy trì trung lập.
Chi tiếtThe judge remained neutral during the trial.Thẩm phán giữ thái độ trung lập trong phiên tòa.
Đồng nghĩaimpartialunbiased
Cụm hay dùngneutral positionneutral opinion
Dùng để chỉ sự công bằng và không thiên vị.
|
— |
|
/ˌnevərðəˈles/
|
adv |
tuy nhiên, dù vậy
It rained; nevertheless, the event went ahead.
Trời mưa; tuy nhiên, sự kiện vẫn tiếp tục.
Chi tiếtIt was raining; nevertheless, we went for a walk.Trời đang mưa; tuy nhiên, chúng tôi vẫn đi dạo.
Đồng nghĩanonethelessstill
Cụm hay dùngnevertheless importantnevertheless truenevertheless surprising
Từ này thường dùng để nhấn mạnh sự trái ngược.
|
— |
|
/ˌoʊvərˈsiːz/
|
adv |
ở nước ngoài
Many students study overseas to gain experience.
Nhiều sinh viên học ở nước ngoài để có kinh nghiệm.
Chi tiếtShe studied overseas for two years in Australia.Cô ấy đã học ở nước ngoài hai năm tại Úc.
Đồng nghĩaabroadinternationally
Cụm hay dùngstudy overseaswork overseas
Thường dùng khi nói về du học.
|
— |
|
/prɪˈsiːd/
|
v |
đi trước, có trước
Thunder is often preceded by lightning.
Sấm thường có chớp đi trước.
Chi tiếtThe meeting will precede the conference.Cuộc họp sẽ diễn ra trước hội nghị.
Đồng nghĩaantecedelead
Cụm hay dùngprecede an eventprecede a discussionprecede a decision
Dùng để chỉ thứ tự thời gian.
|
— |
|
/prɪˈzuːm/
|
v |
cho rằng, giả định
I presume you've received my message.
Tôi cho rằng bạn đã nhận được tin nhắn của tôi.
Chi tiếtI presume you are coming to the party.Tôi cho rằng bạn sẽ đến bữa tiệc.
Đồng nghĩaassumesuppose
Cụm hay dùngpresume innocencepresume to knowpresume a fact
Dùng để diễn đạt giả định.
|
— |
|
/ˈræʃənl/
|
adj |
hợp lý, có lý trí
Make rational decisions, not emotional ones.
Đưa ra quyết định hợp lý, không phải cảm tính.
Chi tiếtA rational decision is often the best one.Một quyết định hợp lý thường là tốt nhất.
Đồng nghĩalogicalreasonable
Cụm hay dùngrational thinkingrational choicerational behavior
Dùng để chỉ sự hợp lý.
|
— |
|
/rɪˈkʌvər/
|
v |
phục hồi
It takes weeks to recover from major surgery.
Cần vài tuần để phục hồi sau phẫu thuật lớn.
Chi tiếtHe will recover from his illness soon.Anh ấy sẽ phục hồi sau bệnh sớm thôi.
Đồng nghĩahealregain
Cụm hay dùngrecover quicklyrecover fullyrecover from an injury
Họ từrecovery (n)
Có thể dùng cho sức khỏe và tình trạng tinh thần.
|
— |
|
/rɪˈviːl/
|
v |
tiết lộ, hé lộ
The study reveals interesting patterns.
Nghiên cứu tiết lộ những mẫu hình thú vị.
Chi tiếtThe test revealed the truth.Bài kiểm tra hé lộ sự thật.
Đồng nghĩadiscloseuncover
Cụm hay dùngreveal informationreveal a plan
Họ từrevelation (n)revealing (adj)
Không nhầm với 'conceal' (che giấu).
|
— |
|
/skoʊp/
|
n |
phạm vi
The scope of the project has expanded.
Phạm vi của dự án đã được mở rộng.
Chi tiếtThe scope of the project is large.Phạm vi của dự án rất lớn.
Đồng nghĩaextentrange
Cụm hay dùngscope of workscope for improvement
Dùng để chỉ giới hạn của một vấn đề.
|
— |
|
/ˈsʌbsɪdi/
|
n |
trợ cấp
Agricultural subsidies distort global prices.
Trợ cấp nông nghiệp làm méo mó giá toàn cầu.
Chi tiếtThe subsidy helped farmers improve their crops.Trợ cấp đã giúp nông dân cải thiện mùa màng.
Đồng nghĩagrantaid
Cụm hay dùnggovernment subsidysubsidy programsubsidy scheme
Thường liên quan đến hỗ trợ tài chính.
|
— |
|
/teɪp/
|
n |
băng (ghi âm/dán)
Conversations were recorded on tape.
Các cuộc trò chuyện được ghi lại trên băng.
Chi tiếtTape the box shut.Dán băng keo kín hộp.
Đồng nghĩaadhesive tapesticky tape
Cụm hay dùngduct tapetape measure
Họ từtape (v)taping (n)
Băng dính dùng để dán hoặc đo.
|
— |
|
/treɪs/
|
v |
lần theo, dò tìm
Investigators traced the email to its source.
Các nhà điều tra lần theo email đến nguồn gốc.
Chi tiếtThe detective will trace the missing person.Thám tử sẽ lần theo người mất tích.
Đồng nghĩatrackfollow
Cụm hay dùngtrace backtrace evidencetrace a call
Dùng để chỉ việc tìm kiếm thông tin.
|
— |
|
/trænsˈfɔːrm/
|
v |
biến đổi
Technology has transformed how we live.
Công nghệ đã biến đổi cách chúng ta sống.
Chi tiếtTechnology can transform our lives.Công nghệ có thể biến đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩachangeconvert
Cụm hay dùngtransform livestransform ideas
Từ này thường dùng khi nói về sự thay đổi lớn.
|
— |
|
/ˈtrænspɔːrt/
|
n |
giao thông, vận tải
Public transport reduces emissions.
Giao thông công cộng giảm lượng khí thải.
Chi tiếtTransport is essential for economic growth.Giao thông là cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩatransportationconveyance
Cụm hay dùngpublic transportfreight transporttransport system
Giao thông đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
|
— |
|
/ˌʌndərˈlaɪ/
|
v |
làm nền tảng cho
Trust underlies effective collaboration.
Lòng tin làm nền tảng cho sự hợp tác hiệu quả.
Chi tiếtEconomic factors underlie many social issues.Các yếu tố kinh tế làm nền tảng cho nhiều vấn đề xã hội.
Đồng nghĩaform the basissupport
Cụm hay dùngunderlie a theoryunderlie a problemunderlie a decision
Thường dùng trong phân tích và lý thuyết.
|
— |
|
/ˈjuːtɪlaɪz/
|
v |
sử dụng, tận dụng
We should utilize available resources efficiently.
Chúng ta nên sử dụng các nguồn lực có sẵn một cách hiệu quả.
Chi tiếtYou can utilize your skills in various jobs.Bạn có thể tận dụng kỹ năng của mình trong nhiều công việc.
Đồng nghĩauseexploit
Cụm hay dùngutilize effectivelyutilize fullyutilize resources
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
|
— |
Đang tải...