Kho từ › awl-sublist-4 › predict

predict

B2 v 📁 awl-sublist-4 IELTS
dự đoán
UK /prɪˈdɪkt/ · US /prɪˈdɪkt/
to say what will happen in the future
Economists predict modest growth this year.
→ Các nhà kinh tế dự đoán mức tăng trưởng vừa phải năm nay.
Experts predict a recession.→ Các chuyên gia dự đoán suy thoái.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'pre-' (trước) và 'dict' (nói).
Đồng nghĩa
forecastanticipate
Collocations
predict the outcomepredict the future
Họ từ
prediction (n)predictable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện khả năng phân tích trong IELTS.
Nhấn âm thứ hai: pre-DICT.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...