Kho từ › awl-sublist-4 › Access

Access

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
quyền truy cập, sự tiếp cận
UK /ˈækses/ · US /ˈækses/
The right or opportunity to use something.
Many rural areas lack access to the internet.
→ Nhiều vùng nông thôn thiếu khả năng tiếp cận internet.
Everyone should have access to education.→ Mọi người đều nên có quyền truy cập vào giáo dục.
Cấu tạo
Từ gốc 'access' với nghĩa tiếp cận.
Đồng nghĩa
entryadmittance
Collocations
access togain accessaccess rights
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quyền truy cập trong bài viết.
Liên quan đến quyền và cơ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...