Kho từ › academic › attribute

attribute ID 276514 //əˈtrɪbjuːt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
gán cho, quy cho
He attributes his success to hard work.
→ Anh ấy gán thành công của mình cho sự chăm chỉ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...