Kho từ › awl-sublist-4 › attribute

attribute

B2 v 📁 awl-sublist-4 IELTS
cho là do, gán cho
UK /əˈtrɪbjuːt/ · US /əˈtrɪbjuːt/
to regard something as being caused by someone or something.
Critics attribute the success to careful planning.
→ Các nhà phê bình cho rằng thành công là do lập kế hoạch cẩn thận.
They attribute their success to hard work.→ Họ cho rằng thành công của mình là nhờ vào sự chăm chỉ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'attribuere' (gán cho).
Đồng nghĩa
ascribecredit
Collocations
attribute successattribute failure
Họ từ
attribution (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích nguyên nhân trong bài viết.
Dùng để chỉ nguyên nhân của thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...