Kho từ › awl-sublist-4 › Approximate

Approximate

B2 adj 📁 awl-sublist-4 IELTS
xấp xỉ, ước chừng
UK /əˈprɒksɪmət/ · US /əˈprɒksɪmət/
Close to a certain value but not exact.
The approximate cost is around $500.
→ Chi phí ước chừng khoảng 500 đô la.
The approximate cost of the project is $500.→ Chi phí ước chừng của dự án là 500 đô la.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'approximate' và hậu tố '-ate'.
Đồng nghĩa
roughestimated
Collocations
approximate valueapproximate numberapproximate location
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn trong bài viết.
Dùng khi không cần độ chính xác cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...