Kho từ › awl-sublist-4 › adequate

adequate

B2 adj 📁 awl-sublist-4 IELTS
đủ, thỏa đáng
UK /ˈædɪkwət/ · US /ˈædɪkwət/
Sufficient or satisfactory in quality or quantity.
The funding was not adequate for the project.
→ Nguồn tài trợ không đủ cho dự án.
The food was adequate for our needs.→ Thức ăn đủ cho nhu cầu của chúng tôi.
Đồng nghĩa
sufficientacceptable
Trái nghĩa
inadequate
Collocations
adequate resourcesadequate fundingadequate support
🎯 IELTS: Sử dụng 'adequate' khi nói về nguồn lực trong IELTS.
Dùng để chỉ sự đủ đắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...