Kho từ › awl-sublist-4 › Attitude

Attitude

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
thái độ
UK /ˈætɪtjuːd/ · US /ˈætɪtjuːd/
A person's way of thinking or feeling about something.
A positive attitude helps overcome challenges.
→ Thái độ tích cực giúp vượt qua thử thách.
Her attitude towards learning is very positive.→ Thái độ của cô ấy đối với việc học rất tích cực.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'aptitudo'.
Đồng nghĩa
mindsetviewpoint
Trái nghĩa
indifference
Collocations
positive attitudenegative attitudeattitude towards
🎯 IELTS: Nên nêu rõ thái độ cá nhân trong bài nói.
Thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...