EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-4 › Attitude
Attitude
B2
n
📁 awl-sublist-4
IELTS
thái độ
UK /ˈætɪtjuːd/
·
US /ˈætɪtjuːd/
A person's way of thinking or feeling about something.
A positive attitude helps overcome challenges.
→ Thái độ tích cực giúp vượt qua thử thách.
Her attitude towards learning is very positive.
→ Thái độ của cô ấy đối với việc học rất tích cực.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'aptitudo'.
Đồng nghĩa
mindset
viewpoint
Trái nghĩa
indifference
Collocations
positive attitude
negative attitude
attitude towards
🎯
IELTS:
Nên nêu rõ thái độ cá nhân trong bài nói.
Thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Access
/ˈækses/
quyền truy cập, sự tiếp cận
adequate
/ˈædɪkwət/
đủ, thỏa đáng
annual
/ˈænjuəl/
hằng năm
apparent
/əˈpærənt/
rõ ràng, hiển nhiên
Approximate
/əˈprɒksɪmət/
xấp xỉ, ước chừng
attribute
/əˈtrɪbjuːt/
cho là do, gán cho
Civil
/ˈsɪvl/
thuộc về dân sự, dân chính
Code
/koʊd/
mã, quy tắc
Có trong các bộ
📕
AWL Sublist 4 — 60 từ academic
C1 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
📘
Unit 10
B1 · Admin
📘
Unit 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...