Kho từ › awl-sublist-4 › Civil

Civil

B2 adj 📁 awl-sublist-4 IELTS
thuộc về dân sự, dân chính
UK /ˈsɪvl/ · US /ˈsɪvl/
Related to citizens or public affairs.
Civil rights movements transformed society.
→ Các phong trào quyền dân sự đã biến đổi xã hội.
Civil rights are important for all citizens.→ Quyền công dân rất quan trọng đối với tất cả mọi người.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'civis' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
publicsocial
Collocations
civil rightscivil societycivil law
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về các vấn đề xã hội trong IELTS.
Không nhầm với 'civic', liên quan đến trách nhiệm công dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...