EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-4 › Civil
Civil
B2
adj
📁 awl-sublist-4
IELTS
thuộc về dân sự, dân chính
UK /ˈsɪvl/
·
US /ˈsɪvl/
Related to citizens or public affairs.
Civil rights movements transformed society.
→ Các phong trào quyền dân sự đã biến đổi xã hội.
Civil rights are important for all citizens.
→ Quyền công dân rất quan trọng đối với tất cả mọi người.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'civis' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
public
social
Collocations
civil rights
civil society
civil law
🎯
IELTS:
Sử dụng để nói về các vấn đề xã hội trong IELTS.
Không nhầm với 'civic', liên quan đến trách nhiệm công dân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Access
/ˈækses/
quyền truy cập, sự tiếp cận
adequate
/ˈædɪkwət/
đủ, thỏa đáng
annual
/ˈænjuəl/
hằng năm
apparent
/əˈpærənt/
rõ ràng, hiển nhiên
Approximate
/əˈprɒksɪmət/
xấp xỉ, ước chừng
Attitude
/ˈætɪtjuːd/
thái độ
attribute
/əˈtrɪbjuːt/
cho là do, gán cho
Code
/koʊd/
mã, quy tắc
Có trong các bộ
📕
AWL Sublist 4 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 10
B1 · Admin
📘
Unit 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...