Kho từ › awl-sublist-8 › prospect

prospect

B2 n 📁 awl-sublist-8 IELTS
triển vọng, viễn cảnh
UK /ˈprɒspekt/ · US /ˈprɒspekt/
the possibility of something happening in the future
The prospect of remote work appeals to many.
→ Triển vọng làm việc từ xa hấp dẫn nhiều người.
There is a good prospect for success.→ Có triển vọng tốt cho sự thành công.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prospectus' (nhìn về phía trước).
Đồng nghĩa
potentialoutlook
Collocations
bright prospectprospect of success
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện hy vọng trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh và sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...