EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-8 › prospect
prospect
B2
n
📁 awl-sublist-8
IELTS
triển vọng, viễn cảnh
UK /ˈprɒspekt/
·
US /ˈprɒspekt/
the possibility of something happening in the future
The prospect of remote work appeals to many.
→ Triển vọng làm việc từ xa hấp dẫn nhiều người.
There is a good prospect for success.
→ Có triển vọng tốt cho sự thành công.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prospectus' (nhìn về phía trước).
Đồng nghĩa
potential
outlook
Collocations
bright prospect
prospect of success
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện hy vọng trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh và sự nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Abandon
/əˈbændən/
từ bỏ
accompany
/əˈkʌmpəni/
đi cùng, kèm theo
accumulate
/əˈkjuːmjuleɪt/
tích lũy
ambiguous
/æmˈbɪɡjuəs/
mơ hồ, không rõ ràng
append
/əˈpend/
thêm vào, đính kèm
Appreciate
/əˈpriːʃieɪt/
đánh giá cao, trân trọng
arbitrary
/ˈɑːrbɪtreri/
tùy tiện, độc đoán
automate
/ˈɔːtəmeɪt/
tự động hóa
Có trong các bộ
📒
AWL Sublist 8 — 60 từ academic
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 5
B2 · Admin
📘
Unit 23
B1 · Admin
📘
Unit 24
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...