Kho từ › awl-sublist-8 › Appreciate

Appreciate

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
đánh giá cao, trân trọng
UK /əˈpriːʃieɪt/ · US /əˈpriːʃieɪt/
To recognize the value of something.
I appreciate your help.
→ Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn.
I appreciate your help with my project.→ Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn với dự án của tôi.
Đồng nghĩa
valuecherish
Collocations
appreciate effortsappreciate support
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện lòng biết ơn.
Đánh giá cao giúp xây dựng mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...