Kho từ › awl-sublist-8 › accompany

accompany

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
đi cùng, kèm theo
UK /əˈkʌmpəni/ · US /əˈkʌmpəni/
To go along with someone or something.
Children must be accompanied by an adult.
→ Trẻ em phải có người lớn đi cùng.
She will accompany him to the meeting.→ Cô ấy sẽ đi cùng anh ấy đến cuộc họp.
Đồng nghĩa
joinescort
Collocations
accompany a friendaccompany a songaccompany someone
🎯 IELTS: Sử dụng 'accompany' để nhấn mạnh sự hỗ trợ trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động đi cùng ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...