Kho từ › academic › accompany

accompany ID 635981 //əˈkʌmpəni//

B1 động từ 📁 academic IELTS
đi cùng, kèm theo
I will accompany you to the meeting.
→ Tôi sẽ đi cùng bạn đến cuộc họp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...