Kho từ › academic › arbitrary

arbitrary ID 509825 //ˈɑːrbɪtreri//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
tuỳ ý
The decision seemed arbitrary and unfair.
→ Quyết định có vẻ tuỳ ý và không công bằng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...