Kho từ › awl-sublist-8 › arbitrary

arbitrary

B2 adj 📁 awl-sublist-8 IELTS
tùy tiện, độc đoán
UK /ˈɑːrbɪtreri/ · US /ˈɑːrbɪtreri/
based on random choice or personal whim, rather than reason.
The decision seemed arbitrary.
→ Quyết định có vẻ tùy tiện.
The decision was arbitrary and lacked justification.→ Quyết định này là tùy tiện và thiếu lý do hợp lý.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'arbitrare' (quyết định).
Đồng nghĩa
randomcapricious
Collocations
arbitrary decisionarbitrary choice
🎯 IELTS: Dùng để chỉ sự không công bằng trong bài viết.
Thường mang nghĩa tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...