Kho từ › academic › accumulate

accumulate ID 890997 //əˈkjuːmjʊleɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
tích lũy
Over the years, he has accumulated a lot of wealth.
→ Trong nhiều năm, anh ấy đã tích lũy được nhiều tài sản.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...