Kho từ › awl-sublist-8 › accumulate

accumulate

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
tích lũy
UK /əˈkjuːmjuleɪt/ · US /əˈkjuːmjuleɪt/
To gather or collect over time.
Wealth tends to accumulate over generations.
→ Của cải có xu hướng tích lũy qua các thế hệ.
He managed to accumulate wealth through hard work.→ Anh ấy đã tích lũy được tài sản qua công việc chăm chỉ.
Đồng nghĩa
collectamass
Collocations
accumulate knowledgeaccumulate experienceaccumulate debt
🎯 IELTS: Sử dụng 'accumulate' để mô tả quá trình tích lũy.
Dùng để chỉ sự tích lũy dần dần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...