Kho từ › awl-sublist-8 › ambiguous

ambiguous

B2 adj 📁 awl-sublist-8 IELTS
mơ hồ, không rõ ràng
UK /æmˈbɪɡjuəs/ · US /æmˈbɪɡjuəs/
having more than one possible meaning; unclear.
The instructions were ambiguous.
→ Hướng dẫn mơ hồ.
The instructions were ambiguous, causing confusion.→ Hướng dẫn không rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'ambi-' (hai) và 'guus' (đường đi).
Đồng nghĩa
unclearvague
Collocations
ambiguous statementambiguous meaning
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để chỉ sự không rõ ràng trong bài nói.
Cần tránh khi viết để rõ ràng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...