Kho từ › academic › ambiguous

ambiguous ID 939737 //æmˈbɪɡjuəs//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
mơ hồ
His answer was ambiguous and unclear.
→ Câu trả lời của anh ấy mơ hồ và không rõ ràng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...