Kho từ › awl-sublist-8 › Abandon

Abandon

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
từ bỏ
UK /əˈbændən/ · US /əˈbændən/
To leave something behind or stop doing it.
They abandoned the plan due to high costs.
→ Họ từ bỏ kế hoạch vì chi phí cao.
He decided to abandon his old habits.→ Anh ấy quyết định từ bỏ thói quen cũ.
Đồng nghĩa
forsakedesert
Trái nghĩa
retainkeep
Collocations
abandon shipabandon hope
🎯 IELTS: Dùng khi nói về quyết định khó khăn.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...