Kho từ › awl-sublist-8 › automate

automate

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
tự động hóa
UK /ˈɔːtəmeɪt/ · US /ˈɔːtəmeɪt/
To make a process automatic.
Companies automate routine tasks to save time.
→ Các công ty tự động hóa các nhiệm vụ thường lệ để tiết kiệm thời gian.
We need to automate the data entry process.→ Chúng ta cần tự động hóa quy trình nhập dữ liệu.
Đồng nghĩa
mechanizeautomate
Collocations
automate a taskautomate a process
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ và sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...