Kho từ › awl-sublist-8 › append

append

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
thêm vào, đính kèm
UK /əˈpend/ · US /əˈpend/
To add something to a document or list.
Please append your notes to the document.
→ Vui lòng thêm ghi chú của bạn vào tài liệu.
Please append your signature at the bottom.→ Xin vui lòng đính kèm chữ ký của bạn ở dưới cùng.
Đồng nghĩa
addattach
Collocations
append a fileappend a note
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quy trình trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...