Kho từ › awl-sublist-7 › quote

quote

B2 v 📁 awl-sublist-7 IELTS
trích dẫn
UK /kwoʊt/ · US /kwoʊt/
to repeat someone else's words
Always quote your sources accurately.
→ Luôn trích dẫn nguồn của bạn một cách chính xác.
He likes to quote famous authors.→ Anh ấy thích trích dẫn các tác giả nổi tiếng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quotare' (đếm).
Đồng nghĩa
citereference
Collocations
quote a sourcequote someone
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ ý kiến trong IELTS.
Thường dùng trong văn viết và nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...