EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-7 › quote
quote
B2
v
📁 awl-sublist-7
IELTS
trích dẫn
UK /kwoʊt/
·
US /kwoʊt/
to repeat someone else's words
Always quote your sources accurately.
→ Luôn trích dẫn nguồn của bạn một cách chính xác.
He likes to quote famous authors.
→ Anh ấy thích trích dẫn các tác giả nổi tiếng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quotare' (đếm).
Đồng nghĩa
cite
reference
Collocations
quote a source
quote someone
🎯
IELTS:
Sử dụng để làm rõ ý kiến trong IELTS.
Thường dùng trong văn viết và nói.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Adult
/ˈædʌlt/
người lớn
Advocate
/ˈædvəkeɪt/
ủng hộ, bênh vực
Aid
/eɪd/
sự trợ giúp
Channel
/ˈtʃænl/
kênh
Chemical
/ˈkemɪkl/
thuộc về hóa học
Classical
/ˈklæsɪkl/
cổ điển
comprehensive
/ˌkɒmprɪˈhensɪv/
toàn diện
Comprise
/kəmˈpraɪz/
bao gồm, cấu thành
Có trong các bộ
📓
AWL Sublist 7 — 60 từ academic
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 5
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...