Kho từ › academic › Comprise

Comprise ID 436567

B1 v 📁 academic IELTS
Bao gồm
The committee comprises experts from various fields to ensure diverse perspectives are included.
→ Ủy ban bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau để đảm bảo các quan điểm đa dạng được đưa vào.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...