Kho từ › awl-sublist-7 › Aid

Aid

B2 n 📁 awl-sublist-7 IELTS
sự trợ giúp
UK /eɪd/ · US /eɪd/
Help or support given to someone.
International aid reached the disaster zone.
→ Cứu trợ quốc tế đã đến khu vực thiên tai.
The charity provided aid to the victims of the disaster.→ Tổ chức từ thiện đã cung cấp sự trợ giúp cho các nạn nhân của thảm họa.
Đồng nghĩa
assistancesupport
Collocations
foreign aidfinancial aid
🎯 IELTS: Sử dụng 'aid' để nói về sự hỗ trợ trong các tình huống.
Thường dùng trong ngữ cảnh giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...