EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-7 › Aid
Aid
B2
n
📁 awl-sublist-7
IELTS
sự trợ giúp
UK /eɪd/
·
US /eɪd/
Help or support given to someone.
International aid reached the disaster zone.
→ Cứu trợ quốc tế đã đến khu vực thiên tai.
The charity provided aid to the victims of the disaster.
→ Tổ chức từ thiện đã cung cấp sự trợ giúp cho các nạn nhân của thảm họa.
Đồng nghĩa
assistance
support
Collocations
foreign aid
financial aid
🎯
IELTS:
Sử dụng 'aid' để nói về sự hỗ trợ trong các tình huống.
Thường dùng trong ngữ cảnh giúp đỡ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Adult
/ˈædʌlt/
người lớn
Advocate
/ˈædvəkeɪt/
ủng hộ, bênh vực
Channel
/ˈtʃænl/
kênh
Chemical
/ˈkemɪkl/
thuộc về hóa học
Classical
/ˈklæsɪkl/
cổ điển
comprehensive
/ˌkɒmprɪˈhensɪv/
toàn diện
Comprise
/kəmˈpraɪz/
bao gồm, cấu thành
Confirm
/kənˈfɜːrm/
xác nhận
Có trong các bộ
📓
AWL Sublist 7 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...