Kho từ › awl-sublist-7 › Advocate

Advocate

B2 v 📁 awl-sublist-7 IELTS
ủng hộ, bênh vực
UK /ˈædvəkeɪt/ · US /ˈædvəkeɪt/
To support or speak in favor of something.
Many advocate stricter environmental laws.
→ Nhiều người ủng hộ luật môi trường nghiêm ngặt hơn.
She advocates for environmental protection.→ Cô ấy ủng hộ việc bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
supportpromote
Collocations
advocate for changeadvocate rightsstrongly advocate
Họ từ
advocacy (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự ủng hộ trong xã hội.
Ủng hộ có thể tạo ra sự thay đổi tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...