Kho từ › academic › comprehensive

comprehensive ID 596009 //ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
toàn diện
The report provides a comprehensive overview of the issue.
→ Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...