Kho từ › awl-sublist-7 › Classical

Classical

B2 adj 📁 awl-sublist-7 IELTS
cổ điển
UK /ˈklæsɪkl/ · US /ˈklæsɪkl/
Relating to traditional art or music.
Classical music has timeless appeal.
→ Nhạc cổ điển có sức hấp dẫn vượt thời gian.
Classical music is often played in concert halls.→ Nhạc cổ điển thường được chơi trong các hội trường hòa nhạc.
Đồng nghĩa
traditionaltimeless
Collocations
classical literatureclassical music
🎯 IELTS: Dùng 'classical' để nói về nghệ thuật truyền thống.
Liên quan đến nghệ thuật và văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...