Kho từ › awl-sublist-7 › Channel

Channel

B2 n 📁 awl-sublist-7 IELTS
kênh
UK /ˈtʃænl/ · US /ˈtʃænl/
A way to communicate or share information.
Social media is a powerful communication channel.
→ Mạng xã hội là một kênh truyền thông mạnh mẽ.
The channel broadcasts news and entertainment.→ Kênh này phát sóng tin tức và giải trí.
Đồng nghĩa
mediumroute
Collocations
communication channelTV channel
🎯 IELTS: Dùng 'channel' khi nói về các phương tiện truyền thông.
Có thể dùng cho nhiều loại hình truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...