EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-7 › Channel
Channel
B2
n
📁 awl-sublist-7
IELTS
kênh
UK /ˈtʃænl/
·
US /ˈtʃænl/
A way to communicate or share information.
Social media is a powerful communication channel.
→ Mạng xã hội là một kênh truyền thông mạnh mẽ.
The channel broadcasts news and entertainment.
→ Kênh này phát sóng tin tức và giải trí.
Đồng nghĩa
medium
route
Collocations
communication channel
TV channel
🎯
IELTS:
Dùng 'channel' khi nói về các phương tiện truyền thông.
Có thể dùng cho nhiều loại hình truyền thông.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Adult
/ˈædʌlt/
người lớn
Advocate
/ˈædvəkeɪt/
ủng hộ, bênh vực
Aid
/eɪd/
sự trợ giúp
Chemical
/ˈkemɪkl/
thuộc về hóa học
Classical
/ˈklæsɪkl/
cổ điển
comprehensive
/ˌkɒmprɪˈhensɪv/
toàn diện
Comprise
/kəmˈpraɪz/
bao gồm, cấu thành
Confirm
/kənˈfɜːrm/
xác nhận
Có trong các bộ
📓
AWL Sublist 7 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...