Kho từ › awl-sublist-7 › Chemical

Chemical

B2 adj 📁 awl-sublist-7 IELTS
thuộc về hóa học
UK /ˈkemɪkl/ · US /ˈkemɪkl/
Related to the science of substances and their reactions.
Chemical reactions produce new substances.
→ Phản ứng hóa học tạo ra các chất mới.
Chemical reactions can produce new materials.→ Các phản ứng hóa học có thể tạo ra vật liệu mới.
Đồng nghĩa
scientificmolecular
Collocations
chemical reactionchemical compound
🎯 IELTS: Sử dụng 'chemical' để mô tả các quá trình khoa học.
Thường dùng trong khoa học và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...