Kho từ › awl-sublist-7 › Adult

Adult

B2 n 📁 awl-sublist-7 IELTS
người lớn
UK /ˈædʌlt/ · US /ˈædʌlt/
A person who is fully grown and developed.
Most adults need 7-8 hours of sleep.
→ Hầu hết người lớn cần 7-8 giờ ngủ.
Adults have more responsibilities than children.→ Người lớn có nhiều trách nhiệm hơn trẻ em.
Đồng nghĩa
grown-upmature
Collocations
young adultadult lifeadult education
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tuổi tác trong bài nói.
Người lớn thường phải đối mặt với nhiều thách thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...