react
/riˈækt/ B2 IELTS phổ biến #165
Nghĩa
phản ứng
v
Định nghĩa · to respond to something or someone
“How did the market react to the news?”Thị trường đã phản ứng thế nào với tin tức này?
“She didn't react to the news.”Cô ấy không phản ứng với tin tức.
Cụm hay dùng
react quicklyreact negatively
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reactus' (phản ứng).
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để mô tả hành động phản ứng.