Kho từ › awl-sublist-3 › react

react

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
phản ứng
UK /riˈækt/ · US /riˈækt/
to respond to something or someone
How did the market react to the news?
→ Thị trường đã phản ứng thế nào với tin tức này?
She didn't react to the news.→ Cô ấy không phản ứng với tin tức.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reactus' (phản ứng).
Đồng nghĩa
respondreply
Collocations
react quicklyreact negatively
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Dùng để mô tả hành động phản ứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...