EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-3 › Circumstance
Circumstance
B2
n
📁 awl-sublist-3
IELTS
hoàn cảnh, tình huống
UK /ˈsɜːrkəmstæns/
·
US /ˈsɜːrkəmstæns/
A situation or condition affecting someone.
Under no circumstances should you ignore safety rules.
→ Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, bạn cũng không nên bỏ qua quy tắc an toàn.
In this circumstance, we must act quickly.
→ Trong hoàn cảnh này, chúng ta phải hành động nhanh chóng.
Đồng nghĩa
situation
condition
Collocations
under normal circumstances
in this circumstance
specific circumstances
🎯
IELTS:
Mô tả circumstances để làm rõ tình huống trong bài viết.
Thường dùng để mô tả bối cảnh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Alternative
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
lựa chọn thay thế
Comment
/ˈkɒment/
bình luận, nhận xét
Component
/kəmˈpoʊnənt/
thành phần, cấu phần
consent
/kənˈsent/
sự đồng ý, sự cho phép
considerable
/kənˈsɪdərəbl/
đáng kể, đáng cân nhắc
Constant
/ˈkɒnstənt/
liên tục, không đổi
Constrain
/kənˈstreɪn/
hạn chế, ràng buộc
contribute
/kənˈtrɪbjuːt/
đóng góp
Có trong các bộ
📗
AWL Sublist 3 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 07
B1 · Admin
📘
Unit 09
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...