Kho từ › awl-sublist-3 › Circumstance

Circumstance

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
hoàn cảnh, tình huống
UK /ˈsɜːrkəmstæns/ · US /ˈsɜːrkəmstæns/
A situation or condition affecting someone.
Under no circumstances should you ignore safety rules.
→ Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, bạn cũng không nên bỏ qua quy tắc an toàn.
In this circumstance, we must act quickly.→ Trong hoàn cảnh này, chúng ta phải hành động nhanh chóng.
Đồng nghĩa
situationcondition
Collocations
under normal circumstancesin this circumstancespecific circumstances
🎯 IELTS: Mô tả circumstances để làm rõ tình huống trong bài viết.
Thường dùng để mô tả bối cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...