Kho từ › awl-sublist-3 › consent

consent

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
sự đồng ý, sự cho phép
UK /kənˈsent/ · US /kənˈsent/
permission for something to happen or be done.
Participants gave their informed consent.
→ Người tham gia đã cho sự đồng ý có thông tin.
You need to get consent before starting the project.→ Bạn cần có sự đồng ý trước khi bắt đầu dự án.
Đồng nghĩa
agreementapproval
Collocations
give consentwithdraw consentinformed consent
🎯 IELTS: Nêu rõ sự đồng ý trong các tình huống hợp tác.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...