Kho từ › academic › consent

consent ID 309737 //kənˈsɛnt//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự đồng ý
You need to get consent before using someone's work.
→ Bạn cần có sự đồng ý trước khi sử dụng công việc của ai đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...