Kho từ › awl-sublist-3 › Comment

Comment

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
bình luận, nhận xét
UK /ˈkɒment/ · US /ˈkɒment/
A statement expressing an opinion or reaction.
The minister refused to comment on the issue.
→ Bộ trưởng từ chối bình luận về vấn đề này.
He made a comment about the movie.→ Anh ấy đã bình luận về bộ phim.
Đồng nghĩa
remarkstatement
Collocations
make a commentpositive commentcritical comment
🎯 IELTS: Sử dụng comment để thể hiện quan điểm cá nhân trong IELTS.
Dùng để thể hiện ý kiến cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...