EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-3 › Comment
Comment
B2
n
📁 awl-sublist-3
IELTS
bình luận, nhận xét
UK /ˈkɒment/
·
US /ˈkɒment/
A statement expressing an opinion or reaction.
The minister refused to comment on the issue.
→ Bộ trưởng từ chối bình luận về vấn đề này.
He made a comment about the movie.
→ Anh ấy đã bình luận về bộ phim.
Đồng nghĩa
remark
statement
Collocations
make a comment
positive comment
critical comment
🎯
IELTS:
Sử dụng comment để thể hiện quan điểm cá nhân trong IELTS.
Dùng để thể hiện ý kiến cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Alternative
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
lựa chọn thay thế
Circumstance
/ˈsɜːrkəmstæns/
hoàn cảnh, tình huống
Component
/kəmˈpoʊnənt/
thành phần, cấu phần
consent
/kənˈsent/
sự đồng ý, sự cho phép
considerable
/kənˈsɪdərəbl/
đáng kể, đáng cân nhắc
Constant
/ˈkɒnstənt/
liên tục, không đổi
Constrain
/kənˈstreɪn/
hạn chế, ràng buộc
contribute
/kənˈtrɪbjuːt/
đóng góp
Có trong các bộ
📗
AWL Sublist 3 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 07
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...