Kho từ › awl-sublist-3 › Constrain

Constrain

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
hạn chế, ràng buộc
UK /kənˈstreɪn/ · US /kənˈstreɪn/
To limit or restrict something.
Budget cuts constrain the project's scope.
→ Cắt giảm ngân sách hạn chế phạm vi của dự án.
They had to constrain their spending to save money.→ Họ phải hạn chế chi tiêu để tiết kiệm tiền.
Đồng nghĩa
restrictlimit
Collocations
constrain resourcesconstrain behavior
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về chính sách và quản lý.
Thường dùng trong bối cảnh quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...