EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-3 › Alternative
Alternative
B2
n
📁 awl-sublist-3
IELTS
lựa chọn thay thế
UK /ɔːlˈtɜːrnətɪv/
·
US /ɔːlˈtɜːrnətɪv/
A choice or option instead of something else.
We need a viable alternative to fossil fuels.
→ Chúng ta cần một lựa chọn thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch.
We need an alternative plan.
→ Chúng ta cần một kế hoạch thay thế.
Đồng nghĩa
option
substitute
Collocations
alternative solutions
alternative energy
find alternatives
🎯
IELTS:
Nêu rõ alternative để thể hiện tư duy phản biện.
Dùng để chỉ sự lựa chọn khác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Circumstance
/ˈsɜːrkəmstæns/
hoàn cảnh, tình huống
Comment
/ˈkɒment/
bình luận, nhận xét
Component
/kəmˈpoʊnənt/
thành phần, cấu phần
consent
/kənˈsent/
sự đồng ý, sự cho phép
considerable
/kənˈsɪdərəbl/
đáng kể, đáng cân nhắc
Constant
/ˈkɒnstənt/
liên tục, không đổi
Constrain
/kənˈstreɪn/
hạn chế, ràng buộc
contribute
/kənˈtrɪbjuːt/
đóng góp
Có trong các bộ
📗
AWL Sublist 3 — 60 từ academic
C1 · Admin
🎧
Test 1
B1 · Admin
📘
Unit 07
B1 · Admin
📘
Unit 09
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...