Kho từ › academic › considerable

considerable ID 665070 //kənˈsɪdərəbəl//

B2 adj. 📁 academic IELTS
Đáng kể
Considerable progress.
→ Tiến bộ đáng kể.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...