Kho từ › awl-sublist-3 › considerable

considerable

B2 adj 📁 awl-sublist-3 IELTS
đáng kể, đáng cân nhắc
UK /kənˈsɪdərəbl/ · US /kənˈsɪdərəbl/
Significantly large or important.
There is considerable evidence supporting this view.
→ Có bằng chứng đáng kể ủng hộ quan điểm này.
There was a considerable amount of work to do.→ Có một khối lượng công việc đáng kể cần làm.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'consider' (cân nhắc) và 'able' (có khả năng).
Đồng nghĩa
substantialsignificant
Collocations
considerable effortconsiderable impactconsiderable time
🎯 IELTS: Sử dụng 'considerable' để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...