Kho từ › awl-sublist-3 › Constant

Constant

B2 adj 📁 awl-sublist-3 IELTS
liên tục, không đổi
UK /ˈkɒnstənt/ · US /ˈkɒnstənt/
Staying the same over time; unchanging.
A constant supply of clean water is essential.
→ Một nguồn cung cấp nước sạch liên tục là cần thiết.
The temperature remained constant.→ Nhiệt độ vẫn không đổi.
Đồng nghĩa
steadyunchanging
Collocations
constant rateconstant changeconstant pressure
🎯 IELTS: Sử dụng constant để nhấn mạnh sự ổn định trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sự ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...