EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-3 › Component
Component
B2
n
📁 awl-sublist-3
IELTS
thành phần, cấu phần
UK /kəmˈpoʊnənt/
·
US /kəmˈpoʊnənt/
A part or element of a larger whole.
Trust is a key component of any relationship.
→ Sự tin tưởng là thành phần quan trọng của bất kỳ mối quan hệ nào.
Each component plays a vital role.
→ Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng.
Đồng nghĩa
part
element
Collocations
key component
essential component
component parts
🎯
IELTS:
Liệt kê components để làm rõ cấu trúc trong bài viết.
Thường dùng trong kỹ thuật và khoa học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Alternative
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
lựa chọn thay thế
Circumstance
/ˈsɜːrkəmstæns/
hoàn cảnh, tình huống
Comment
/ˈkɒment/
bình luận, nhận xét
consent
/kənˈsent/
sự đồng ý, sự cho phép
considerable
/kənˈsɪdərəbl/
đáng kể, đáng cân nhắc
Constant
/ˈkɒnstənt/
liên tục, không đổi
Constrain
/kənˈstreɪn/
hạn chế, ràng buộc
contribute
/kənˈtrɪbjuːt/
đóng góp
Có trong các bộ
📗
AWL Sublist 3 — 60 từ academic
C1 · Admin
🎧
Test 1
B1 · Admin
🎧
Test 2
B1 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
📘
Unit 07
B1 · Admin
📘
Unit 09
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...