Kho từ › awl-sublist-3 › Component

Component

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
thành phần, cấu phần
UK /kəmˈpoʊnənt/ · US /kəmˈpoʊnənt/
A part or element of a larger whole.
Trust is a key component of any relationship.
→ Sự tin tưởng là thành phần quan trọng của bất kỳ mối quan hệ nào.
Each component plays a vital role.→ Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng.
Đồng nghĩa
partelement
Collocations
key componentessential componentcomponent parts
🎯 IELTS: Liệt kê components để làm rõ cấu trúc trong bài viết.
Thường dùng trong kỹ thuật và khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...