Kho từ › awl-sublist-9 › refine

refine

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
tinh chế, cải tiến
UK /rɪˈfaɪn/ · US /rɪˈfaɪn/
to make something better or more pure
We need to refine our approach.
→ Chúng ta cần cải tiến cách tiếp cận.
They refine the oil to remove impurities.→ Họ tinh chế dầu để loại bỏ tạp chất.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'refinire' (tinh chế).
Đồng nghĩa
improvepurify
Collocations
refine a processrefine skills
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cải tiến trong IELTS.
Thường dùng trong công nghiệp và nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...