EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-9 › refine
refine
B2
v
📁 awl-sublist-9
IELTS
tinh chế, cải tiến
UK /rɪˈfaɪn/
·
US /rɪˈfaɪn/
to make something better or more pure
We need to refine our approach.
→ Chúng ta cần cải tiến cách tiếp cận.
They refine the oil to remove impurities.
→ Họ tinh chế dầu để loại bỏ tạp chất.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'refinire' (tinh chế).
Đồng nghĩa
improve
purify
Collocations
refine a process
refine skills
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự cải tiến trong IELTS.
Thường dùng trong công nghiệp và nghệ thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
accommodate
/əˈkɒmədeɪt/
chứa, đáp ứng
Analogy
/əˈnælədʒi/
sự tương tự, phép so sánh
anticipate
/ænˈtɪsɪpeɪt/
dự đoán, mong đợi
assure
/əˈʃʊr/
cam kết, đảm bảo
attain
/əˈteɪn/
đạt được
behalf
/bɪˈhæf/
thay mặt cho (on behalf of)
bulk
/bʌlk/
phần lớn, khối lượng
ceased
/siːst/
ngừng (cease, past)
Có trong các bộ
📃
AWL Sublist 9 — 60 từ academic
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 5
B2 · Admin
📘
Unit 26
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...