EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-9 › relax
relax
B2
v
📁 awl-sublist-9
IELTS
thư giãn
UK /rɪˈlæks/
·
US /rɪˈlæks/
to become less tense or anxious
Take time to relax after intense work.
→ Dành thời gian thư giãn sau công việc căng thẳng.
I relax by listening to music.
→ Tôi thư giãn bằng cách nghe nhạc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare' (thả lỏng).
Đồng nghĩa
unwind
chill
Collocations
relax at home
relax your mind
relax and enjoy
Họ từ
relaxation (n)
relaxed (adj)
relaxing (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Không dùng 'relax' với tân ngữ trực tiếp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
accommodate
/əˈkɒmədeɪt/
chứa, đáp ứng
Analogy
/əˈnælədʒi/
sự tương tự, phép so sánh
anticipate
/ænˈtɪsɪpeɪt/
dự đoán, mong đợi
assure
/əˈʃʊr/
cam kết, đảm bảo
attain
/əˈteɪn/
đạt được
behalf
/bɪˈhæf/
thay mặt cho (on behalf of)
bulk
/bʌlk/
phần lớn, khối lượng
ceased
/siːst/
ngừng (cease, past)
Có trong các bộ
📚
03. Hoạt động thường ngày
A2 · Admin
📚
18. Du lịch
A2 · Admin
📃
AWL Sublist 9 — 60 từ academic
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 5
B2 · Admin
📘
Unit 26
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...