Kho từ › awl-sublist-9 › relax

relax

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
thư giãn
UK /rɪˈlæks/ · US /rɪˈlæks/
to become less tense or anxious
Take time to relax after intense work.
→ Dành thời gian thư giãn sau công việc căng thẳng.
I relax by listening to music.→ Tôi thư giãn bằng cách nghe nhạc.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare' (thả lỏng).
Đồng nghĩa
unwindchill
Collocations
relax at homerelax your mindrelax and enjoy
Họ từ
relaxation (n)relaxed (adj)relaxing (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Không dùng 'relax' với tân ngữ trực tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...