EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-7 › release
release
B2
v
📁 awl-sublist-7
IELTS
thả ra, phát hành
UK /rɪˈliːs/
·
US /rɪˈliːs/
to let something go or make it available
The new album will be released in May.
→ Album mới sẽ được phát hành vào tháng 5.
They released the prisoner yesterday.
→ Họ đã thả tù nhân hôm qua.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'releasare' (thả ra).
Đồng nghĩa
issue
free
Collocations
release a statement
release a film
Họ từ
release (n)
released (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả thông tin trong IELTS.
Vừa là động từ vừa là danh từ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Adult
/ˈædʌlt/
người lớn
Advocate
/ˈædvəkeɪt/
ủng hộ, bênh vực
Aid
/eɪd/
sự trợ giúp
Channel
/ˈtʃænl/
kênh
Chemical
/ˈkemɪkl/
thuộc về hóa học
Classical
/ˈklæsɪkl/
cổ điển
comprehensive
/ˌkɒmprɪˈhensɪv/
toàn diện
Comprise
/kəmˈpraɪz/
bao gồm, cấu thành
Có trong các bộ
📓
AWL Sublist 7 — 60 từ academic
C1 · Admin
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 5
B2 · Admin
🎧
Test 1
B1 · Admin
📘
Unit 20
B1 · Admin
📘
Unit 21
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...