Kho từ › awl-sublist-4 › resolve

resolve

B2 v 📁 awl-sublist-4 IELTS
giải quyết, quyết tâm
UK /rɪˈzɒlv/ · US /rɪˈzɒlv/
to find a solution to a problem
They worked to resolve the dispute peacefully.
→ Họ đã nỗ lực giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.
They need to resolve the issue quickly.→ Họ cần giải quyết vấn đề nhanh chóng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resolvere' (giải quyết).
Đồng nghĩa
settlesolve
Collocations
resolve a conflictresolve an issue
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động giải quyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...