resolve
/rɪˈzɒlv/ B2 IELTS phổ biến #231
Nghĩa
giải quyết, quyết tâm
v
Định nghĩa · to find a solution to a problem
“They worked to resolve the dispute peacefully.”Họ đã nỗ lực giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.
“They need to resolve the issue quickly.”Họ cần giải quyết vấn đề nhanh chóng.
Cụm hay dùng
resolve a conflictresolve an issue
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resolvere' (giải quyết).
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động giải quyết.