Kho từ › arts-crafts › Palette

Palette ID 624003 //ˈpælət//

B1 n 📁 arts-crafts
bảng pha màu
The painter mixed colors on her palette.
→ Họa sĩ pha màu trên bảng của cô ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...