Kho từ › arts-crafts › Palette

Palette

B1 n 📁 arts-crafts
bảng pha màu
UK /ˈpælət/ · US /ˈpælət/
A board for mixing colors.
The painter mixed colors on her palette.
→ Họa sĩ pha màu trên bảng của cô ấy.
The artist cleaned his palette.→ Họa sĩ lau sạch bảng pha màu.
Đồng nghĩa
color palettepaint tray
Collocations
mix colors on a paletteuse a palette
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nghệ thuật.
Bảng pha màu của họa sĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...