Kho từ › awl-sublist-8 › restore

restore

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
khôi phục
UK /rɪˈstɔːr/ · US /rɪˈstɔːr/
to bring something back to its original state
They restored the ancient temple.
→ Họ đã khôi phục ngôi đền cổ.
They plan to restore the old building.→ Họ dự định khôi phục tòa nhà cũ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'restaurare' (khôi phục).
Đồng nghĩa
repairrevive
Collocations
restore a paintingrestore a relationship
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quá trình phục hồi trong IELTS.
Dùng trong bảo tồn và sửa chữa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...