EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-8 › restore
restore
B2
v
📁 awl-sublist-8
IELTS
khôi phục
UK /rɪˈstɔːr/
·
US /rɪˈstɔːr/
to bring something back to its original state
They restored the ancient temple.
→ Họ đã khôi phục ngôi đền cổ.
They plan to restore the old building.
→ Họ dự định khôi phục tòa nhà cũ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'restaurare' (khôi phục).
Đồng nghĩa
repair
revive
Collocations
restore a painting
restore a relationship
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả quá trình phục hồi trong IELTS.
Dùng trong bảo tồn và sửa chữa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Abandon
/əˈbændən/
từ bỏ
accompany
/əˈkʌmpəni/
đi cùng, kèm theo
accumulate
/əˈkjuːmjuleɪt/
tích lũy
ambiguous
/æmˈbɪɡjuəs/
mơ hồ, không rõ ràng
append
/əˈpend/
thêm vào, đính kèm
Appreciate
/əˈpriːʃieɪt/
đánh giá cao, trân trọng
arbitrary
/ˈɑːrbɪtreri/
tùy tiện, độc đoán
automate
/ˈɔːtəmeɪt/
tự động hóa
Có trong các bộ
📒
AWL Sublist 8 — 60 từ academic
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 5
B2 · Admin
📘
Unit 23
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...