EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-4 › retain
retain
B2
v
📁 awl-sublist-4
IELTS
giữ lại, duy trì
UK /rɪˈteɪn/
·
US /rɪˈteɪn/
to keep something or continue to have it
The company struggles to retain talented staff.
→ Công ty gặp khó khăn trong việc giữ lại nhân viên tài năng.
It’s important to retain good employees.
→ Giữ lại nhân viên giỏi là rất quan trọng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retinere' (giữ lại).
Đồng nghĩa
keep
maintain
Collocations
retain information
retain control
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự quan trọng trong IELTS.
Dùng để chỉ sự duy trì.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Access
/ˈækses/
quyền truy cập, sự tiếp cận
adequate
/ˈædɪkwət/
đủ, thỏa đáng
annual
/ˈænjuəl/
hằng năm
apparent
/əˈpærənt/
rõ ràng, hiển nhiên
Approximate
/əˈprɒksɪmət/
xấp xỉ, ước chừng
Attitude
/ˈætɪtjuːd/
thái độ
attribute
/əˈtrɪbjuːt/
cho là do, gán cho
Civil
/ˈsɪvl/
thuộc về dân sự, dân chính
Có trong các bộ
📕
AWL Sublist 4 — 60 từ academic
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 5
B2 · Admin
🎧
Test 2
B1 · Admin
📘
Unit 11
B1 · Admin
📘
Unit 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...