Kho từ › awl-sublist-4 › retain

retain

B2 v 📁 awl-sublist-4 IELTS
giữ lại, duy trì
UK /rɪˈteɪn/ · US /rɪˈteɪn/
to keep something or continue to have it
The company struggles to retain talented staff.
→ Công ty gặp khó khăn trong việc giữ lại nhân viên tài năng.
It’s important to retain good employees.→ Giữ lại nhân viên giỏi là rất quan trọng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retinere' (giữ lại).
Đồng nghĩa
keepmaintain
Collocations
retain informationretain control
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan trọng trong IELTS.
Dùng để chỉ sự duy trì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...