Kho từ › do-dung-hoc-tap › Clamp

Clamp

A2 n 📁 do-dung-hoc-tap
Kẹp
UK /klæmp/ · US /klæmp/
A device used to hold objects tightly together.
He uses a clamp to hold the wood in place.
→ Anh ấy dùng kẹp để giữ gỗ ở vị trí cố định.
Use a clamp to hold the wood.→ Dùng kẹp để giữ miếng gỗ.
Đồng nghĩa
visegrip
Collocations
tighten a clampclamp down on
Họ từ
clamped (v)clamping (v)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả công cụ trong IELTS.
Dụng cụ kẹp chặt, không phải kẹp giấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...