Kho từ › awl-sublist-6 › scope

scope

B2 n 📁 awl-sublist-6 IELTS
phạm vi
UK /skoʊp/ · US /skoʊp/
the area or range covered by something
The scope of the project has expanded.
→ Phạm vi của dự án đã được mở rộng.
The scope of the project is large.→ Phạm vi của dự án rất lớn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scopius' (nhìn xa).
Đồng nghĩa
extentrange
Collocations
scope of workscope for improvement
🎯 IELTS: Sử dụng để xác định phạm vi trong IELTS.
Dùng để chỉ giới hạn của một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...