Kho từ › academic › scope

scope ID 942027 //skoʊp//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
phạm vi
The scope of the project is quite large.
→ Phạm vi của dự án khá lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...