scope
/skoʊp/ B2 IELTS phổ biến #353
Nghĩa
phạm vi
n
Định nghĩa · the area or range covered by something
“The scope of the project has expanded.”Phạm vi của dự án đã được mở rộng.
“The scope of the project is large.”Phạm vi của dự án rất lớn.
Cụm hay dùng
scope of workscope for improvement
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scopius' (nhìn xa).
Mẹo IELTS · Sử dụng để xác định phạm vi trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ giới hạn của một vấn đề.